nô lệ

  1. esclave
    • Sự giải phóng nô lệ
      affranchissement des esclaves
    • Nô lệ đồng tiền
      être esclave de l'argent
    • chế độ nô lệ
      esclavagisme
    • thân phận nô lệ
      esclavage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nô lệ"

nô lệ
Một người nô lệ đang kéo một chiếc xe chở hàng nặng.